cửa ngõ

cửa ngõ

Đà Nẵng được coi là cửa ngõ vào miền Trung.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổng hoặc lối vào chính của một khu vực: "cửa ngõ" chỉ vị trí hoặc điểm tiếp cận đầu tiên, thường cổng ra vào của một thành phố, làng xã, hoặc khu vực địa .
    • Nơi trung chuyển hoặc đầu mối giao thông: "cửa ngõ" cũng được dùng để chỉ các địa điểm quan trọng về mặt giao thông, thương mại, hoặc văn hóa, nơi mọi người hàng hóa đi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nội cửa ngõ phía Bắc của Việt Nam. ( Nội điểm vào chính ở phía Bắc đất nước.)
    • Cảng Hải Phòng cửa ngõ giao thương quan trọng. (Cảng Hải Phòng đầu mối thương mại then chốt.)
    • Ngôi làng nhỏ nằmcửa ngõ của khu rừng. (Ngôi làng nằmlối vào của khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cửa ngõ thành phố": khu vực ven đô hoặc điểm vào chính của thành phố.
    • Khu vực cửa ngõ thành phố thường nhiều khu công nghiệp. (Khu vực ven đô thành phố thường tập trung nhiều nhà máy.)
  • "cửa ngõ quốc tế": sân bay, cảng biển hoặc cửa khẩu kết nối với nước ngoài.
    • Sân bay Tân Sơn Nhất là cửa ngõ quốc tế của miền Nam. (Sân bay Tân Sơn Nhất là điểm kết nối quốc tế chính của miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Cổng (danh từ): lối ra vào cửa, thường cổng chính của một khu vực.
    • Cổng làng nơi tụ họp của dân làng. (Cổng làng điểm gặp gỡ của người dân.)
  • Lối vào (danh từ): đường hoặc cửa để đi vào một nơi nào đó.
    • Lối vào của tòa nhà được trang trí đẹp. (Đường vào của tòa nhà được trang trí đẹp mắt.)
  • Ngõ (danh từ): lối đi nhỏ hẹp trong khu dân cư.
    • Ngõ nhà tôi nhiều cây xanh. (Lối đi nhỏ nhà tôi nhiều cây xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổng vào: điểm tiếp cận chính.
  • Đầu mối: nơi tập trung phân phối.
  • Lối đi: đường dẫn đến một địa điểm.
Thành ngữ liên quan
  • Cửa ngõ giao thương: địa điểm quan trọng trong buôn bán, thương mại.
    • Cảng biển cửa ngõ giao thương của quốc gia. (Cảng biển điểm trung chuyển thương mại của quốc gia.)